音樂榜
| 歌曲編號 | 語種 | 歌曲名稱 | 演唱者 |
| 400802 | 越語 | Cây Điệp Vàng | Nguyễn Ngọc Thiện |
| 270498 | 英語 | EVERYTHING I DO, I DO IT FOR YOU | B. ADAMS |
| 401570 | 越語 | Chàng Trai Gióng Tuyệt Vời | Thy Bảo |
| 402850 | 越語 | Gió Đưa Cành Trúc La Đa | Phạm Duy |
| 362658 | 越語 | GIẤC MƠ NGÀY XƯA | VIỆT QUANG |
| 362914 | 越語 | HÁI HOA RỪNG CHO EM | TRƯỜNG VŨ,HỒNG TRÚC |
| 400803 | 越語 | Bóng Trăng | UNKNOWN 254 |
| 401571 | 越語 | Chào Buổi Sáng | Nguyễn Dân |
| 402595 | 越語 | Giấc Mơ Yêu | Trọng Vũ |
| 362915 | 越語 | HAI KHÍA CẠNH CUỘC ĐỜI | LILY HUỆ |
| 400804 | 越語 | Cây Trứng Cá | Vinh Sử |
| 402596 | 越語 | Gió Đưa Cây Cải Về Trời | Dân Ca Quan Họ Bắc Ninh |
| 362660 | 越語 | GIẤC MƠ NỒNG SAY | THANH THỦY |
| 362916 | 越語 | HAI KHIÁ CẠNH TÌNH YÊU | LÂY MINH,THIÊN KIM |
| 368548 | 越語 | HAO HỌC TRÒ | ANH BẰNG |
| 700580 | 越語 | GIẤC MƠ BUỒN | KNK |
| 900004 | 國語 | Crazy Kids (抖音蹦迪版) | 抖音 |
| 402597 | 越語 | Giọt Yêu Thương | Trần Kiên |
| 402853 | 越語 | Giọt Sương Mùa Xuân | Trường Huy |
| 211109 | 國語 | GANGNAM STYLE(LIVE) | 信 |



