松山店訂位專線:02-2528-0777
永和店訂位專線:02-2924-1998
音樂榜

歌曲編號 語種 歌曲名稱 演唱者
88987 韓語 CRY EYE 손담비
362651 越語 GIẤC MƠ HỒI HƯƠNG LỆ THU
362907 越語 HAI CHUYẾN TÀU ĐÊM YẾN KHOA,TRỌNG PHÚC
400796 越語 Chầu Văn Nhịp Một Dân Ca Nam Bộ
402844 越語 Em Mãi Là 20 Tuổi Phạm Trọng Cầu
88988 韓語 ESCAPE 엉정화
362652 越語 GIẤC MƠ HỒI HƯƠNG TRẦN ĐỨC
362908 越語 HAI CHUYẾN TÀU ĐÊM TRÚC PHƯƠNG
251292 越語 HAI LÚA CHUNG TÌNH DƯƠNG NGỌC THÁI
400797 越語 Chỉ Cần Anh Yêu Em Là Đủ Tô Chấn Phong
402845 越語 Em Sẽ Cố Quên Thanh Thảo
362653 越語 GIẤC MƠ HỒNG NGỌC SƠN
362909 越語 HAI ĐỨA GIẬN NHAU MẠNH QUỲNH,PHI NHUNG
400798 越語 Chỉ Cần Mình Có Nhau Hoài An
270238 英語 EVERTHING I DO,I DO IT FOR YOU B. ADAMS
402590 越語 Gia Đình Hạnh Phúc Vũ Hoàng
402846 越語 Em Yêu Tuổi 15 Phạm Thanh Sơn
362654 越語 GIẤC MƠ KHÔNG ĐẾN HAI LẦN THẾ SƠN
362910 越語 HAI ĐỨA GIẬN NHAU LÂM GIA MINH
400799 越語 Chỉ Còn Trái Tim Nguyễn Ngọc Thiện
第 68941 ~ 68960 筆,共 97188 筆資料