松山店訂位專線:02-2528-0777
永和店訂位專線:02-2924-1998
音樂榜

歌曲編號 語種 歌曲名稱 演唱者
403083 越語 Bạch Hải Đường 1 UNKNOWN
362635 越語 GIẤC MƠ VPOP
400012 越語 Biết Ơn Võ Thị Sáu Nguyễn Đức Toàn
270220 英語 GET OUTTA MY DREAM GET INTO MY CAR R.T. LANGE
403084 越語 Bạch Hải Đường 2 Hoài Dung
362636 越語 GIẤC MƠ VÂN TRƯỜNG
400781 越語 Cánh Thư Trời Xa Hoàng Phương
270221 英語 GOD HELP THE OUTCASTS ALAN MENKEN
403085 越語 Bạch Hải Đường 3 Hoài Dung
270222 英語 GOODBYE GIRL UNKNOWN
401806 越語 Em Đi Mẫu Giáo Dương Minh Viên
403086 越語 Bạch Hải Đường 4 Hoài Dung
270223 英語 GREEN GREEN GRASS OF HOME
401807 越語 Em Không Đến Nữa Sông Trà
403087 越語 Bạch Hải Đường 5 Hoài Dung
362639 越語 GIẤC MƠ BAN ĐẦU TOMMY NGÔ
914319 越語 Duyên Mình Lỡ-Tí Nâu (Thùy Chi Cover)-The Masked Singer Vietnam 越南歌
400784 越語 Câu Chuyện Nhỏ Của Tôi Thanh Tùng
270224 英語 HAVE YOU EVER REALLY LOVED A WOMAN B. ADAMS
401808 越語 Em Lấy Chồng Xa Thanh Sơn
第 68861 ~ 68880 筆,共 97188 筆資料