音樂榜
| 歌曲編號 | 語種 | 歌曲名稱 | 演唱者 |
| 403083 | 越語 | Bạch Hải Đường 1 | UNKNOWN |
| 362635 | 越語 | GIẤC MƠ | VPOP |
| 400012 | 越語 | Biết Ơn Võ Thị Sáu | Nguyễn Đức Toàn |
| 270220 | 英語 | GET OUTTA MY DREAM GET INTO MY CAR | R.T. LANGE |
| 403084 | 越語 | Bạch Hải Đường 2 | Hoài Dung |
| 362636 | 越語 | GIẤC MƠ | VÂN TRƯỜNG |
| 400781 | 越語 | Cánh Thư Trời Xa | Hoàng Phương |
| 270221 | 英語 | GOD HELP THE OUTCASTS | ALAN MENKEN |
| 403085 | 越語 | Bạch Hải Đường 3 | Hoài Dung |
| 270222 | 英語 | GOODBYE GIRL | UNKNOWN |
| 401806 | 越語 | Em Đi Mẫu Giáo | Dương Minh Viên |
| 403086 | 越語 | Bạch Hải Đường 4 | Hoài Dung |
| 270223 | 英語 | GREEN GREEN GRASS OF HOME | |
| 401807 | 越語 | Em Không Đến Nữa | Sông Trà |
| 403087 | 越語 | Bạch Hải Đường 5 | Hoài Dung |
| 362639 | 越語 | GIẤC MƠ BAN ĐẦU | TOMMY NGÔ |
| 914319 | 越語 | Duyên Mình Lỡ-Tí Nâu (Thùy Chi Cover)-The Masked Singer Vietnam | 越南歌 |
| 400784 | 越語 | Câu Chuyện Nhỏ Của Tôi | Thanh Tùng |
| 270224 | 英語 | HAVE YOU EVER REALLY LOVED A WOMAN | B. ADAMS |
| 401808 | 越語 | Em Lấy Chồng Xa | Thanh Sơn |



