音樂榜
| 歌曲編號 | 語種 | 歌曲名稱 | 演唱者 |
| 402822 | 越語 | Du Kích Long Phú | Quốc Hương |
| 69511 | 越語 | GIẤC MƠ TUYỆT VỜI | LAM TRƯỜNG |
| 270215 | 英語 | FLASHDANCE | K.FORSEY |
| 401799 | 越語 | Gió Vô Tình | Nguyễn Văn Chung |
| 402055 | 越語 | Càng Quên Càng Nhớ | Phương Uyên |
| 402567 | 越語 | Cuộc Đời Ơi Tôi Mãi Yêu Người | Lê Giang |
| 362631 | 越語 | GIÃ TỪ MÙA ĐÔNG | MỸ TÂM |
| 400008 | 越語 | Biển Và Ánh Trăng | Dương Cầm |
| 270216 | 英語 | FOR THE FIRST TIME | JAMS NEWTON HOWARD |
| 402056 | 越語 | Cánh Chim Báo Tin Vui | Đàm Thanh |
| 402568 | 越語 | Dòng Sông Và Đỉnh Núi | Vinh Khôi |
| 362632 | 越語 | GIÃ TỪ TÌNH YÊU | NỮ |
| 400009 | 越語 | Biết Em Còn Chút Rỗi Hờn | Bảo Chấn |
| 270217 | 英語 | FOUR SEASONS OF LONELINESS | BOYZ II MEN |
| 402057 | 越語 | Cánh Hoa Xưa | Hoàng Trọng |
| 362633 | 越語 | GIÃ TỪ VŨ KHÍ | TRƯỜNG VŨ |
| 270218 | 英語 | FROM A DISTANCE | JUIE GOLD |
| 362634 | 越語 | GIẢ VỜ YÊU | NGÔ KIẾN HUY |
| 400011 | 越語 | Biết Đâu Tình Hồng | Hoài An |
| 401035 | 越語 | Bài Ca Mùa Xuân | Lương Vinh |



