松山店訂位專線:02-2528-0777
永和店訂位專線:02-2924-1998
音樂榜

歌曲編號 語種 歌曲名稱 演唱者
270211 英語 EVERYTIME YOU GO AWAY D.HALL
402051 越語 Bình Trị Thiên Khói Lửa Nguyễn Văn Thắng
402563 越語 Con Rồng Việt Nam Vy Nhật Tảo
362627 越語 GIÃ TỪ DĨ VÃNG HOÀI VŨ
270212 英語 FALLING INTO YOU B.STEINBERT
402052 越語 Bông Hoa Trắng Lưu Thiên Hương
402564 越語 Còn Lại Đây Mình Em MINH VY
402820 越語 Dạ Khúc Buồn Thái Hùng
69765 越語 HẠNH PHÚC NGÀY TRỞ VỀ LÂM CHẤN HUY
402053 越語 Cảm Ơn Đời Cảm Ơn Anh Vũ Quốc Bình
402565 越語 Còn Lại Gì Cho Em Trương Lê Sơn
402821 越語 Dìu Nhau Đi Qua Vũ Quốc Việt
362629 越語 GIÃ TỪ EM THANH THẢO,LÝ HẢI
368517 越語 GHÉT ANH THỤY ANH
400262 越語 Bình Minh Sẽ Mang Em Đi Ðàm Vĩnh Hưng
270214 英語 FIRE AND RAIN
270470 英語 GINNY COME LATEY
401798 越語 Giấc Mơ Tà Áo Trắng Hoài An
402054 越語 Cảm Ơn Một Đoá Xuân Ngời Quốc Bảo
402566 越語 Cơn Mưa Dĩ Vãng Lê Quang
第 68821 ~ 68840 筆,共 97188 筆資料