松山店訂位專線:02-2528-0777
永和店訂位專線:02-2924-1998
音樂榜

歌曲編號 語種 歌曲名稱 演唱者
401792 越語 Cô Gái Pa Kô Con Cháu Bác Hồ Huy Thục
402048 越語 Bạc Bẽo Tình Đời Hồng Xương Long
402816 越語 Còn Nhớ Tên Em Trường Huy
85120 日語 CHANGE EVERY LITTLE THING
362624 越語 GIÃ TỪ CỐ ĐÔ NGỌC HẠ
362880 越語 GỬI TÌNH THEO GIÓ 1088
270465 英語 COME BACK WHEN YOU GROW UP
401793 越語 Cùng Nhau Ta Đi Lên PHONG NHA
402049 越語 Bản Tình Ca Đầu Tiên DUY KHOA
402561 越語 Chuyện Tình Buồn Con Gái MINH VY
402817 越語 Cô Bé Kính Cận Trường Huy
85121 日語 DON'T CRY ANYMORE MIWA
362625 越語 GIÃ TỪ CƠN MÊ VÂN QUANG LONG
362881 越語 GỮI TRAO TRÁI TIM KENNY THÁI
700545 越語 GIAI ĐOẠN CUỐI LÊ TRÍ TRUNG
270210 英語 EVERYTIME I CLOSE MY EYES BABYFACE
401794 越語 Dịu Ngọt Tình Yêu Thương Thập Nhất
88962 韓語 GO AWAY 2NE1
362626 越語 GIÃ TỪ ĐÊM MƯA LÊ TÂM
362882 越語 GUITAR MƯA LÂM HÙNG
第 68801 ~ 68820 筆,共 97188 筆資料