松山店訂位專線:02-2528-0777
永和店訂位專線:02-2924-1998
音樂榜

歌曲編號 語種 歌曲名稱 演唱者
369013 越語 GiẤC MƠ MÙA ĐÔNG MINH TUYẾT
270198 英語 DADDY'S HOME JAMES SHEPPARD
401782 越語 Chợt Thấy Đêm Buồn Lương Bằng Quang
402806 越語 Con Đường Tình Ta Phạm Duy
85110 日語 GLORIA YUI
362614 越語 GẶP NHAU TRONG MƯA TRƯỜNG VŨ
362870 越語 GỬI ĐÔI MẮT NAI XUÂN PHÚ,HIÊN THỤC
401783 越語 Cô Gái Đến Từ Hôm Qua Trần Lê Quỳnh
402551 越語 Chiều Qua Cầu Long Biên Nguyễn Văn Hiên
402807 越語 Em Sẽ Không Quên Duy Mạnh
88951 韓語 CAN'T NOBODY 2NE1
362615 越語 GHEN TUẤN NGỌC
362871 越語 GỬI ĐÔI MẮT NAI HỒNG NGỌC
402552 越語 Chiều Sông Trà Trần Xuân Tiến
402808 越語 Có Em Tuyệt Vời Quốc Vượng
85112 日語 BUMP BUMP BOA
362616 越語 GIÃ BIỆT SÀI GÒN TRƯỜNG VŨ
362872 越語 GỬI EM CHIẾC NÓN BÀI THƠ TRUNG ĐỨC
270201 英語 DO YOU REMEMBER
402553 越語 Chiều Vắng Tuờng Văn
第 68741 ~ 68760 筆,共 97188 筆資料