音樂榜
| 歌曲編號 | 語種 | 歌曲名稱 | 演唱者 |
| 401779 | 越語 | Chỉ Có Thế Là Tình Yêu | Phương Uyên |
| 402547 | 越語 | Chia Tay Chiều Mưa | Phạm Đăng Khương |
| 402803 | 越語 | Chuồn Chuồn Ớt | Lê Minh Sơn |
| 362611 | 越語 | GẶP NHAU | HOÀI NAM |
| 362867 | 越語 | GÓT HỒNG THÔI HẾT PHIÊN DU | NAM |
| 700531 | 越語 | GIÀU | HOÀNG THÙY LINH |
| 270196 | 英語 | COLORS OF THE WIND | ALAN MENKEN |
| 270452 | 英語 | HATE MYSELF FOR LOVING YOU | |
| 401780 | 越語 | Chiều Không Em | Phú Quang |
| 402548 | 越語 | Chia Tay Nhau Sẽ Tốt Cho Em | Phương Uyên |
| 402804 | 越語 | Chuyện Hợp Tan | Quốc Dũng |
| 362612 | 越語 | GẶP NHAU LÀM CHI | TRƯỜNG VŨ |
| 362868 | 越語 | GÓT PHIÊU DU | HÙNG CƯỜNG |
| 270197 | 英語 | CRYING IN THE RAIN | |
| 401781 | 越語 | Chiều Trên Bến Cảng | Nguyễn Đức Toàn |
| 402549 | 越語 | Chiều Buồn Trên Sông Bạch Đằng | Hoàng Quý |
| 402805 | 越語 | Con Còng Con Cua | Lê Quốc Thắng |
| 403061 | 越語 | Catinat Cà Phê Sáng | Phú Quang |
| 362613 | 越語 | GẶP NHAU LÀM NGƠ | ELVIS PHƯƠNG,DELELA |
| 362869 | 越語 | GRANADA | Ý LAN |



