松山店訂位專線:02-2528-0777
永和店訂位專線:02-2924-1998
音樂榜

歌曲編號 語種 歌曲名稱 演唱者
400965 越語 Con Gái Của Mẹ Giao Tiên
401477 越語 Bến Tam Thương Trương Quang Lộc
403013 越語 Bông Hoa Mừng Cô Trần Thị Duyên
216133 英語 HAVANA+SMOOTH 譚秋娟
88901 韓語 GEE 少女時代
362821 越語 GIỮA HAI MÙA MƯA NẮNG LÂM NHẬT TIẾN
400966 越語 Con Gái Thường Hay Khóc Nguyễn Văn Hiên
85062 日語 DIAMOND ALAN
88902 韓語 GENIE 少女時代
362822 越語 GIỮA HAI NGƯỜI TÌNH CHRISTIANE LÊ
106310 國語 Dance Baby(修改版) 李果
55878 國語 DON'T BREAK MY HEART&新長征路上的搖滾&你的柔情我永遠不懂&藍蓮花&完美生活(LIVE) 吉杰,溫嵐
280391 日語 ENDLESS GAME
362823 越語 GIỮA MẠC TƯ KHOA NGHE CÂU HÒ NGHỆ TĨNH NGỌC SƠN
69704 越語 GIỜ Ờ ĐÂU EM CŨNG THẦY ANH MINH HẰNG
400968 越語 Cô Gái Tuổi Teen MINH KHANG
362824 越語 GIỮA TRỜI THƯƠNG NHỚ CHẾ LINH
400969 越語 Con Hồng Hạc Lạc Bầy Lã Văn Cường
403017 越語 Bông Hồng Tặng Mẹ Và Cô Nguyễn Ngọc Thiện
88905 韓語 BO PEEP BO PEEP T-ARA
第 68521 ~ 68540 筆,共 97188 筆資料