音樂榜
| 歌曲編號 | 語種 | 歌曲名稱 | 演唱者 |
| 400956 | 越語 | Chuyện Tình Trên Dòng Sông Quan Họ | Phan Lực Hoa |
| 402492 | 越語 | Góc Phố Kỷ Niệm | Nguyễn Hồng Thuận |
| 85820 | 日語 | FACE DOWN | 嵐 |
| 362812 | 越語 | GIỌT SƯƠNG TRÊN MÍ MẮT | DIỄM LIÊN |
| 368444 | 越語 | GỐC PHỐ KỶ NIỆM | MINH HIỀN |
| 369212 | 越語 | GỬI ĐÔI MẮT NAI | LAM TRƯỜNG |
| 69693 | 越語 | GIẤC MƠ BUỒN | KNK |
| 400957 | 越語 | Cô Bé U Sầu | Nguyễn Ngọc Thiện |
| 402493 | 越語 | Gửi Ánh Trăng Về | Hoài An |
| 362813 | 越語 | GIỌT SƯƠNG TRÊN MÍ MẮT | THANH LAM |
| 400958 | 越語 | Cô Đi Nuôi Dạy Trẻ | Nguyễn Văn Tý |
| 402494 | 越語 | Bản Tình Ca Bên Một Dòng Sông | Nguyễn Trọng Tạo |
| 362814 | 越語 | GIỌT TÌNH | LỆ THU |
| 400959 | 越語 | Cô Đơn Trong Vòng Tay | Vĩnh Tâm |
| 270399 | 英語 | DO YOU REALLY WANT TO HURT ME | |
| 402495 | 越語 | Hai Con Dê | Vũ Hoàng |
| 362815 | 越語 | GIỌT TÌNH CAY ĐẮNG | UYÊN TRANG |
| 400960 | 越語 | Cô Tấm Ngày Nay | Ngọc Châu |
| 280384 | 日語 | BIG CITY RODEO | GENERATIONS FROM EXILE TRIBE |
| 362816 | 越語 | GIỮ ĐỜI CHO NHAU | TUẤN NGỌC |



