音樂榜
| 歌曲編號 | 語種 | 歌曲名稱 | 演唱者 |
| 402488 | 越語 | Gió Đông Ấm Áp | Bảo Thạch |
| 85816 | 日語 | BOLD&DELICIOUS | 濱崎步 |
| 362808 | 越語 | GIỌT SẦU TRONG MƯA | THANH TRÚC |
| 400953 | 越語 | Cô Bé Có Chiếc Răng Khểnh | Trần Thiết Hùng |
| 401209 | 越語 | Bên Lăng Bác Hồ | Dân Huyền |
| 402489 | 越語 | Gió Về Biển Khơi | Trần Xuân Tiến |
| 85817 | 日語 | BE STARTERS | 喜多村英梨 |
| 362809 | 越語 | GIỌT SẦU TRONG MƯA…(潮濕的心) | CẨM TÚ |
| 250169 | 越語 | HÁT NỮA ĐI EM | PHI NHUNG |
| 400954 | 越語 | Chuyện Tình Nàng Châu Long | Thanh Sơn |
| 402490 | 越語 | Giọt Sương Ban Mai | Lam Trường |
| 95290 | 越語 | GỬI GIÓ VỀ TRỜI | LÂM CHẤN HUY DANCING |
| 362810 | 越語 | GIỌT SẦU TRONG TIM | THANH HÀ |
| 400955 | 越語 | Chuyện Tình Quán Bên Hồ | Thanh Sơn |
| 402491 | 越語 | Giữa Dòng Mưa Sinh | Hồng Xương Long |
| 214587 | 國語 | BOVS' ROUND HERE | 張博林 |
| 85819 | 日語 | CHOO CHOO TRAIN | EXILE |
| 362811 | 越語 | GIỌT SƯƠNG TRÊN MÍ MẮT | LÂY MINH,BẢO HÂN |
| 170299 | 英語 | BECAUSE OF U | 朱計萍 |
| 369211 | 越語 | GIẤC MƠ TUYỆT VỜI | LAM TRƯỜNG |



