松山店訂位專線:02-2528-0777
永和店訂位專線:02-2924-1998
音樂榜

歌曲編號 語種 歌曲名稱 演唱者
700464 越語 HẠNH PHÚC BẤT TẬN HỒ NGỌC HÀ
251184 越語 GIỜ Ờ ĐÂU EM CŨNG THẦY ANH MINH HẰNG
400945 越語 Chuyện Tình Hoa Bướm Thanh Sơn
402481 越語 Gà Trống Gọi Bé Bùi Anh Tôn
402993 越語 Biển Và Sông Từ Huy
85041 日語 FIRST LOVE 宇多田光
362801 越語 GIỌT NƯỚC MẮT NGÀ LỆ HẰNG
170289 英語 DIFFERENT GAME 王嘉爾
368945 越語 GÁI NHÀ NGHÈO HẠ VY
400946 越語 Chuyện Tình Hoa Cát Đằng Hà Phương
402482 越語 Giấc Mơ Cho Anh Duy Mạnh
85042 日語 FLAVOR OF LIFE(BALLAD VERSION) 宇多田光
362802 越語 GIỌT NƯỚC MẮT SAU CÙNG NHẬT KIM ANH
250674 越語 GIỌT MƯA THU THƯY VŨ
400947 越語 Chuyện Lớp Tôi Nguyễn Ngọc Thiện
401203 越語 Bắt Đầu Yêu Ðoàn Xuân Mỹ
402483 越語 Giấc Mơ Không Thuộc Về Anh Quốc Nam
402995 越語 Bình Thường Thôi Hoài An
362803 越語 GIỌT NƯỚC TRÀN LY ĐĂNG KHÔI
368947 越語 HÁT NỮA ĐI EM PHI NHUNG
第 68421 ~ 68440 筆,共 97188 筆資料