音樂榜
| 歌曲編號 | 語種 | 歌曲名稱 | 演唱者 |
| 362784 | 越語 | GIỌT MƯA ĐÊM | JENNY LOAN |
| 251424 | 越語 | HẠNH PHÚC TRONG ANH LÀ EM(REMIX) | KHÁNH PHƯƠNG |
| 400929 | 越語 | Chơi Năm Mười | Vinh Sử |
| 401697 | 越語 | Chúng Cháu Yêu Cô Lắm | Bành Trung |
| 280097 | 日語 | FLOWER POWER | 少女時代 |
| 362785 | 越語 | GIỌT MƯA ĐÊM | TRÚC QUYÊN |
| 700449 | 越語 | GIÁ NHƯ EM CÓ THỂ | NAM CƯỜNG |
| 400162 | 越語 | Biết Ra Sao Ngày Sau | Nhạc Pháp |
| 400930 | 越語 | Chuyện Của Tôi | Trần Quốc Hùng |
| 401698 | 越語 | Cô Giáo Mới | Thanh Sơn |
| 362786 | 越語 | GIỌT MƯA GỌI BUỒN | NHÃ THANH |
| 170274 | 英語 | ELECTRICITY | SILK CITY,DUA LIPA |
| 368674 | 越語 | GỌI ĐÒ | DƯƠNG NGỌC THÁI |
| 700450 | 越語 | GIÂY PHÚC MONG MANH | HOÀNG BÁCH |
| 260130 | 韓語 | Brand New Story(韓語) | GENERATIONS FROM EXILE TRIBE |
| 400163 | 越語 | Bóng Dáng Mẹ Hiền | Hàn Châu |
| 400931 | 越語 | Chung Vầng Trăng Đợi | Hoàng Phương |
| 401699 | 越語 | Con Chim Hay Hót | Khuất Nguyên |
| 402467 | 越語 | Bài Ca Tặng Mẹ | Phạm Mỹ Lợi |
| 362787 | 越語 | GIỌT MƯA THU | ÁNH MINH,THÙY HƯƠNG |



