松山店訂位專線:02-2528-0777
永和店訂位專線:02-2924-1998
音樂榜

歌曲編號 語種 歌曲名稱 演唱者
362784 越語 GIỌT MƯA ĐÊM JENNY LOAN
251424 越語 HẠNH PHÚC TRONG ANH LÀ EM(REMIX) KHÁNH PHƯƠNG
400929 越語 Chơi Năm Mười Vinh Sử
401697 越語 Chúng Cháu Yêu Cô Lắm Bành Trung
280097 日語 FLOWER POWER 少女時代
362785 越語 GIỌT MƯA ĐÊM TRÚC QUYÊN
700449 越語 GIÁ NHƯ EM CÓ THỂ NAM CƯỜNG
400162 越語 Biết Ra Sao Ngày Sau Nhạc Pháp
400930 越語 Chuyện Của Tôi Trần Quốc Hùng
401698 越語 Cô Giáo Mới Thanh Sơn
362786 越語 GIỌT MƯA GỌI BUỒN NHÃ THANH
170274 英語 ELECTRICITY SILK CITY,DUA LIPA
368674 越語 GỌI ĐÒ DƯƠNG NGỌC THÁI
700450 越語 GIÂY PHÚC MONG MANH HOÀNG BÁCH
260130 韓語 Brand New Story(韓語) GENERATIONS FROM EXILE TRIBE
400163 越語 Bóng Dáng Mẹ Hiền Hàn Châu
400931 越語 Chung Vầng Trăng Đợi Hoàng Phương
401699 越語 Con Chim Hay Hót Khuất Nguyên
402467 越語 Bài Ca Tặng Mẹ Phạm Mỹ Lợi
362787 越語 GIỌT MƯA THU ÁNH MINH,THÙY HƯƠNG
第 68341 ~ 68360 筆,共 97188 筆資料