音樂榜
| 歌曲編號 | 語種 | 歌曲名稱 | 演唱者 |
| 400917 | 越語 | Chờ Anh Hát Lý Duyên Tình | Tiến Luân |
| 402965 | 越語 | Bến Đàn Xuân | Ngọc Bích |
| 89365 | 韓語 | FOUR CHANCE | SS501 |
| 362773 | 越語 | GIỌT LỆ SẦU | CHẾ LINH |
| 400918 | 越語 | Chờ Em Đêm Mùa Đông | UNKNOWN 263 |
| 401430 | 越語 | Biên Hoà Bờ Bến Yêu Thương | Thy Ðường |
| 85014 | 日語 | BEGIN | 東方神起 |
| 362774 | 越語 | GIỌT LỆ THỐNG HỐI | NGỌC MINH |
| 170262 | 英語 | BROKEN WINGS | MR.MISTER |
| 400151 | 越語 | BLUE TANGO | Nhạc Pháp |
| 400919 | 越語 | Chữ Hiếu Chữ Tình | Nguyễn Minh Anh |
| 401431 | 越語 | Biên Hoà Quê Tôi | Nguyễn Thọ |
| 401687 | 越語 | Cả Tuần Đều Ngoan | Phạm Tuyên |
| 280343 | 日語 | GOD BLESS YOU | FTISLAND |
| 85015 | 日語 | BE WITH YOU | BOA |
| 362775 | 越語 | GIỌT LỆ TÌNH | PHI NHUNG |
| 400920 | 越語 | Chờ Một Tiếng Yêu | Lê Hựu Hà |
| 401432 | 越語 | Biên Hoà Vào Ngày Mới | Trương Tuyết Mai |
| 280344 | 日語 | Good Bye&Good Luck | JUICE=JUICE |
| 362776 | 越語 | GIỌT LỆ TÌNH | MẠNH QUỲNH |



