松山店訂位專線:02-2528-0777
永和店訂位專線:02-2924-1998
音樂榜

歌曲編號 語種 歌曲名稱 演唱者
260022 韓語 I NEED GIRL BIGBANG태양
401591 越語 Hãy Cố Quên Đi Trung Quân
363191 越語 HOA TÍM NGÀY XƯA VỮ KHANH
363447 越語 KHI TÌNH YÊU TẠ TỪ TÚ QUYÊN
251063 越語 HOA XUÂN TRÊN PHỐ ĐAN TRƯỜNG
260023 韓語 I LOVE ROCK & ROLL 이다해
401080 越語 Khúc Nhạc Mừng Xuân Nguyễn Ánh 9
401592 越語 Hôm Nay Anh Đến Ðức Trí
402872 越語 Hoàng Hôn Ấm Áp Vũ Quốc Bình
83128 英語 JUST LIKE THE MOVIES 蔡健雅
363192 越語 HOA TÍM NGÀY XƯA NHƯ QUỲNH
363448 越語 KHI XƯA TA BÉ LILY HUỆ
260024 韓語 HEAVEN 에일리
401081 越語 Kiếp Lữ Hành Minh Châu
401593 越語 Hùng Vương Thẩm Oánh
402873 越語 Học Sinh Phan Bội Châu Lê Hoàng Chung
363193 越語 HOA TÍM NGÀY XƯA BẢO NGỌC
363449 越語 KHI XƯA TA BÉ NGUYÊN KHANG,DIỄM LIÊN
251065 越語 HOA SOAN BÊN THỀM CŨ BẢO HÂN,SƠN CA
401082 越語 Kiếp Dã Tràng Từ Công Phụng
第 67861 ~ 67880 筆,共 97188 筆資料