松山店訂位專線:02-2528-0777
永和店訂位專線:02-2924-1998
音樂榜

歌曲編號 語種 歌曲名稱 演唱者
995276 越語 Em Ơi Em Đừng Khóc Cao Nam Thành Karaoke Beat Chuẩn 越南歌
995532 越語 Giấc Mơ Thần Tiên Miu Lê full beat 越南歌
996300 越語 Buồn Vì Ta Mất Nhau Karaoke Trương Ngôn Beat Chuẩn 越南歌
170188 英語 DADED 尹曉蕓
916172 韓語 CHRONOSAURUS STRAY KIDS
917196 國語 CIRCLES 高爾宣OSN
995021 越語 CHAC AI DO SE VE BEAT 越南歌
996301 越語 Chỉ Có Anh Trong Tim beat 越南歌
260557 韓語 COMPLETE 少女時代
916173 日語 CIRCUS STRAY KIDS
992718 日語 FANFARE TWICE
995022 越語 Chỉ là anh đang mơ Hồ Quang Hiếu 越南歌
89550 韓語 DREAMS COME TRUE S.E.S
914894 韓語 GOODBYE JOO HO
995023 越語 Ghen khắc hưng 越南歌
995279 越語 Bước Qua Đời Nhau Remix Tone Nam Nhạc Sống Hay Nhất 越南歌
914895 韓語 FAM STRAY KIDS
916175 英語 DOMINO(ENGLISH VER) STRAY KIDS
991952 英語 DANGEROUS DAVID GUETTA
992464 韓語 DAYDREAM ELAINE
第 54581 ~ 54600 筆,共 97711 筆資料