松山店訂位專線:02-2528-0777
永和店訂位專線:02-2924-1998
音樂榜

歌曲編號 語種 歌曲名稱 演唱者
995362 越語 Gia Đình Nhỏ Hạnh Phúc To Karaoke HD Beat Chuẩn Bến Thành 越南歌
996130 越語 Giây Phút Chia Xa Karaoke HD Beat Chuẩn Bến Thành 越南歌
38690 國語 FREE YOUR MIND 滿文軍
913442 韓語 DANGER WOO!AH!
915234 英語 FEELS CALVIN HARRIS,PHARRELL WILLIAMS,KATY PERRY,BIG SEAN
260642 韓語 CHAIN NCT 127
10019 粵語 DON'T SAY GOODBYE 譚詠麟
995107 越語 Bỗng Dưng Muốn Khóc Minh Thư 越南歌
995363 越語 Giá Một Lần Hoán Đổi Ngô Kiến Huy Karaoke Dlkara 越南歌
260643 韓語 CHEWING GUM NCT DREAM
10020 粵語 DON'T STOP(LIVE) 陳慧琳
995108 越語 BUỒN CỦA ANH Đạt G x KICM x Masew Bản CHUẨN 越南歌
995364 越語 Giấc Mơ Chỉ Là Giấc Mơ Hồ Ngọc Hà 越南歌
996132 越語 Chuyện tình nàng trinh nữ tên Thi Remix Hồ Quang Hiếu 越南歌
912932 韓語 CHEERS SEVENTEEN
260644 韓語 DAYDREAM JOOYOUNG
916004 韓語 CHILD MARK
10021 粵語 ELAINE(LIVE) 譚詠麟
995109 越語 Buồn Làm Chi Em Ơi Đàm Vĩnh Hưng Beat chuẩn 越南歌
995365 越語 Giới Hạn Khởi My Karaoke Dlkara 越南歌
第 53741 ~ 53760 筆,共 97711 筆資料