松山店訂位專線:02-2528-0777
永和店訂位專線:02-2924-1998
音樂榜

歌曲編號 語種 歌曲名稱 演唱者
996325 越語 Lời Chưa Nói Karaoke Hải Ngoại 越南歌
221413 國語 Melody(青春有你2) 黃一鳴,李熙凝,李依宸,NINEONE趙馨玥
180197 日語 POWER UP RED VELVET
995046 越語 PHỐI ĐAU CÀNG ĐAU SAKA TRƯƠNG TUYỀN QUÁ HAY 越南歌
995302 越語 Ngại Yêu Khắc Việt 越南歌
995558 越語 Lời Anh Muốn Nói-The Men 越南歌
996326 越語 Mình Kết Thúc Đi Beat Karaoke Đinh Kiến Phong 越南歌
170214 英語 NOTHING EVER HAPPENED 陳奕迅
40166 國語 NOW 王若琳
180198 日語 PEEK A BOO RED VELVET
190182 粵語 PRINCEJOYCE 鄭欣宜
921063 日語 REUNION CLARIS
993511 日語 RISING HOPE LISA
995303 越語 Nối Lại Tình Xưa Karaoke Nhạc Sống cha cha cha Noi lai tinh xua 越南歌
996327 越語 MOT LAN LAM LO KARAOKE THE MEN 越南歌
211943 國語 MY SUNSHINE 張杰
37607 泰語 LOVIN'U JAMILA
40167 國語 OAO 快樂2世代
49127 國語 ONE NIGHT IN SHANGHAI 胡彥斌
993000 英語 NERVES DPR IAN
第 52101 ~ 52120 筆,共 97711 筆資料