松山店訂位專線:02-2528-0777
永和店訂位專線:02-2924-1998
音樂榜

歌曲編號 語種 歌曲名稱 演唱者
921934 韓語 WIFE GI-DLE
995150 越語 Sầu Tím Thiệp Hồng Song Ca Quang Lê Lệ Quyên 越南歌
996174 越語 Tàn Tro Karaoke Tone Nữ Nhạc Sống TOP HIT 越南歌
170574 英語 TAKE YOU DOWN CHRIS BROWN
994127 日語 SHAMROCK THE HOOPERS
995151 越語 Tim Anh Thắt Lại Hồ Quang Hiếu Beat Chuẩn 越南歌
996175 越語 Thấm Thía KARAOKE Tống Gia Vỹ 越南歌
170575 英語 WATERFALLS TLC
50767 國語 SORRY 高登
911951 國語 Simon(2019中國好聲音) 由博文
995152 越語 Tướng Quân Nhật Phong Bản chìm sâu dễ hát nhất 越南歌
13136 粵語 SHAKE SHAKE SHAKE 風火海
996176 越語 Thế Giới Ảo Tình Yêu Thật Remake Karaoke Trịnh Đình Quang 越南歌
260688 韓語 Shadow(影子) 溫流(ONEW)
993873 國語 WHY YOU 李玉璽
995153 越語 Túp lều lý tưởng Remix Hồ Quang Hiếu beat gốc 越南歌
996177 越語 The Men Gọi Tên Em Trong Đêm 越南歌
260177 韓語 SWEET TALKER(韓語) TWICE
260689 韓語 SUGAR FREE T-ARA
995154 越語 Về Đâu Mái Tóc Người Thương Quang Lê Beat Chuẩn Chất Lượng Cao 越南歌
第 50041 ~ 50060 筆,共 97711 筆資料